

Chi phí logistics của Việt Nam chiếm 16–20% GDP — cao hơn nhiều so với mức 10–12% của các nền kinh tế phát triển.
Tình huống phổ biến: Doanh nghiệp tính giá FOB = chi phí sản xuất + bao bì + vận chuyển nội địa ra cảng. Sau khi giao hàng, nhận hóa đơn từ forwarder với hàng loạt dòng phí lạ: THC, B/L fee, AMS, ENS, CFS... tổng cộng thêm vài trăm USD mỗi container. Kết quả: biên lợi nhuận bốc hơi.
Chi phí logistics của Việt Nam hiện chiếm khoảng 16–20% GDP — cao hơn đáng kể so với mức 10–12% của nhiều nền kinh tế phát triển. Điều này đặc biệt ảnh hưởng đến ngành dệt may, da giày, thủy sản có biên lợi nhuận thấp.
• Trucking/Inland haulage: Vận chuyển container hoặc hàng rời từ kho xưởng đến cảng. Thường tính theo km và loại xe. Ví dụ: HCM → Cát Lái dao động 1,5–3 triệu đồng/container 20ft.
• Phí đóng hàng (Stuffing/Loading): Nếu bạn tự đóng hàng tại kho, tính chi phí nhân công và thiết bị. Nếu đóng tại CFS (Container Freight Station), tính phí CFS khoảng $30–60/CBM.
• Phí kiểm hóa hải quan: Thường 200.000–500.000đ/lần tùy kênh (xanh/vàng/đỏ).
• Phí khai báo hải quan (Customs brokerage): Thường 300.000–800.000đ/bộ chứng từ nếu thuê đại lý khai hải quan.
• Chi phí chứng nhận xuất xứ C/O: Tại VCCI hoặc phòng thương mại địa phương, khoảng 200.000–400.000đ/bộ.
• THC (Terminal Handling Charge): Phí xếp dỡ container tại cảng. Thường 90–150 USD/container 20ft, 130–200 USD/container 40ft.
• B/L Fee (Bill of Lading): Phí phát hành vận đơn, thường $25–50/B/L.
• Seal fee: Phí kẹp chì niêm phong container, khoảng $5–15/container.
• EBS (Emergency Bunker Surcharge): Phụ phí nhiên liệu cho tuyến châu Á, biến động theo giá dầu.
• LSS (Low Sulfur Surcharge): Phụ phí giảm thải lưu huỳnh theo quy định IMO 2020.
• Destination THC: Phí xếp dỡ tại cảng nhập. Tại Mỹ khoảng $200–400/container; EU khoảng €150–300/container.
• AMS (Advance Manifest System): Bắt buộc cho hàng đi Mỹ, khoảng $25–35/container — thường forwarder tính khi bạn làm hàng Mỹ.
• AFR (Advance Filing Rules): Tương tự AMS nhưng cho hàng đi Nhật Bản.
• ENS (Entry Summary Declaration): Bắt buộc cho hàng vào EU, khoảng $15–25/B/L.
• PSS (Peak Season Surcharge): Tháng 8–10 hàng năm — mùa cao điểm chuẩn bị hàng Giáng sinh cho Mỹ/EU. Có thể tăng thêm $200–500/container.
• PCS (Port Congestion Surcharge): Áp dụng khi cảng tắc nghẽn. Mức phí không cố định.
• SCS (Suez Canal Surcharge): Áp dụng cho tuyến đi EU qua kênh đào Suez.
Khoản mục | Đã tính vào giá chưa? |
Trucking từ xưởng đến cảng | ☐ |
Phí đóng hàng / CFS | ☐ |
Khai hải quan + C/O | ☐ |
THC tại cảng xuất | ☐ |
B/L Fee + Seal | ☐ |
EBS / LSS | ☐ |
AMS / AFR / ENS (tùy thị trường) | ☐ |
Ocean Freight (nếu báo CIF) | ☐ |
Bảo hiểm hàng hóa (nếu cần) | ☐ |
Nên tự làm logistics hay thuê forwarder?
SME mới bắt đầu nên thuê forwarder có kinh nghiệm trong ngành hàng của bạn. Chi phí thêm khoảng $100–200/lô hàng nhưng tránh được rất nhiều rủi ro về thủ tục và chứng từ. Khi đã có kinh nghiệm và đơn hàng ổn định (10+ container/tháng), hãy cân nhắc tự quản lý logistics.
Hiểu rõ từng khoản phí phụ giúp doanh nghiệp báo giá chính xác và tránh bị 'ẩn phí' từ forwarder.
�� Chi phí logistics không tối ưu có thể 'ăn' hết lợi nhuận xuất khẩu. Alibaba.com có hệ sinh thái logistics đối tác giúp doanh nghiệp so sánh và tối ưu chi phí vận chuyển. Đội ngũ Alibaba.com Việt Nam sẵn sàng tư vấn cách tính đúng chi phí trọn gói trước khi bạn báo giá cho buyer — miễn phí và thực chiến. Liên hệ ngay! |


Jun 26, 2026 · 4 phút đọc
Alibaba.com


Jun 24, 2026 · 3 phút đọc
Alibaba.com


Jun 20, 2026 · 4 phút đọc
Alibaba.com


Jun 26, 2026 · 4 phút đọc
Alibaba.com


Jun 24, 2026 · 3 phút đọc
Alibaba.com


Jun 20, 2026 · 4 phút đọc
Alibaba.com
Tham gia nền tảng mua sắm với hơn 200 triệu người mua toàn cầu, bắt đầu hành trình xuất khẩu

Nền tảng thương mại xuyên biên giới B2B hàng đầu thế giới, hỗ trợ doanh nghiệp mở rộng thị trường quốc tế.
小何在线